a. "I can imagine! It must help you develop valuable skills for the future."
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
Sắp xếp hội thoại
Lời giải
Thứ tự đúng: A. b-c-f-a-e-d
Hội thoại hoàn chỉnh:
1 - b. "I’ve been juggling a part-time job alongside my studies recently."
→ Người nói bắt đầu cuộc trò chuyện, chia sẻ về việc vừa làm thêm vừa học.
2 - c. "That sounds like a great way to gain experience while earning some money!"
→ Người nghe phản hồi tích cực, công nhận lợi ích của việc này.
3 - f. "Yeah, it's definitely challenging, but it teaches me time management."
→ Người nói đồng tình và giải thích rằng điều này giúp họ học cách quản lý thời gian.
4 - a. "I can imagine! It must help you develop valuable skills for the future."
→ Người nghe tiếp tục đồng cảm và nhấn mạnh lợi ích của việc phát triển kỹ năng.
5 - e. "I’ve also learned how to balance work with my personal life."
→ Người nói bổ sung rằng họ đã học được cách cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
6 - d. "You should also try to take breaks when you can, though. It’s important to recharge."
→ Người nghe đưa ra lời khuyên về việc nghỉ ngơi để giữ sức khỏe và năng lượng.
Tạm dịch:
1 - b. "Gần đây mình vừa làm thêm vừa học."
2 - c. "Nghe như một cách tuyệt vời để tích lũy kinh nghiệm và kiếm thêm tiền!"
3 - f. "Ừ, chắc chắn là khá thử thách, nhưng nó dạy mình cách quản lý thời gian."
4 - a. "Mình hiểu! Chắc nó giúp bạn phát triển nhiều kỹ năng hữu ích cho tương lai."
5 - e. "Mình cũng học được cách cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân."
6 - d. "Nhưng bạn cũng nên cố gắng nghỉ ngơi khi có thể. Điều đó rất quan trọng để tái tạo năng lượng."