A. hurt B. burn C. further D. sure
Giải thích
Đáp án đúng: D
A. hurt /hɜːt/ (v): làm đau
B. burn /bɜːn/ (v): đốt cháy
C. further /ˈfɜː.ðər/ (adj): thêm nữa, hơn nữa
D. sure /ʃɔːr/ (adj): chắc chắn
“sure” có phần gạch chân phát âm là /ɔː/, các từ còn lại phần gạch chân phát âm là /ɜː/.