A. humour B. honest C. honour D. hour
Giải thích
A. humour /ˈhjuːmə(r)/
B. honest /ˈɒnɪst/
C. honour /ˈɒnə(r)/
D. hour /ˈaʊə(r)/
Từ gạch chân trong câu A phát âm là /h/còn lại đọc âm câm
Chọn A
A. humour /ˈhjuːmə(r)/
B. honest /ˈɒnɪst/
C. honour /ˈɒnə(r)/
D. hour /ˈaʊə(r)/
Từ gạch chân trong câu A phát âm là /h/còn lại đọc âm câm
Chọn A