a. However, the reality was far more demanding than I had anticipated, as cultural differences and tight deadlines quickly tested my adaptability.
Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – e – a – b – d
c. Participating in an international exchange programme motivated me to pursue broader career opportunities beyond my home country.
e. At first, I was excited about working on multinational projects and expanding my professional network.
a. However, the reality was far more demanding than I had anticipated, as cultural differences and tight deadlines quickly tested my adaptability.
b. Instead of feeling discouraged, I gradually adjusted my communication style and learned how to collaborate effectively with colleagues from diverse backgrounds.
d. This challenging yet transformative experience ultimately strengthened my resilience and brought me closer to achieving global success.
Dịch nghĩa:
c. Việc tham gia vào một chương trình giao lưu quốc tế đã thúc đẩy tôi theo đuổi những cơ hội nghề nghiệp rộng mở hơn bên ngoài quê hương mình.
e. Lúc đầu, tôi rất hào hứng với việc làm việc trong các dự án đa quốc gia và mở rộng mạng lưới quan hệ chuyên môn của mình.
a. Tuy nhiên, thực tế lại đòi hỏi khắt khe hơn nhiều so với những gì tôi dự đoán, vì những khác biệt về văn hóa và thời hạn làm việc gắt gao đã nhanh chóng thử thách khả năng thích nghi của tôi.
b. Thay vì cảm thấy nản lòng, tôi đã dần điều chỉnh phong cách giao tiếp của mình và học cách hợp tác hiệu quả với các đồng nghiệp đến từ nhiều nền tảng đa dạng.
d. Trải nghiệm đầy thách thức nhưng mang tính bước ngoặt này cuối cùng đã củng cố sự kiên cường của tôi và đưa tôi đến gần hơn với việc đạt được thành công toàn cầu.
Chọn B.