a. However, many teenagers argue that these bans are ineffective, as students often find ways around them and may become even more dependent on their devices.
Thứ tự sắp xếp đúng: D. d – a – b – e – c
d. Schools have recently introduced a range of technology bans in an effort to reduce distractions and improve students’ focus in class.
a. However, many teenagers argue that these bans are ineffective, as students often find ways around them and may become even more dependent on their devices.
b. Some also point out that school-provided laptops and tablets can be equally distracting, which makes such policies appear inconsistent in practice.
e. Even so, some students admit that when strictly enforced, these measures can improve concentration and encourage more meaningful face-to-face interaction.
c. For this reason, many students believe that teaching responsible technology use may be more effective than simply banning it.
Dịch nghĩa:
d. Các trường học gần đây đã đưa ra một loạt lệnh cấm công nghệ trong nỗ lực giảm bớt sự phân tâm và cải thiện sự tập trung của học sinh trong lớp.
a. Tuy nhiên, nhiều thanh thiếu niên lập luận rằng những lệnh cấm này không hiệu quả, vì học sinh thường tìm cách lách luật và có thể trở nên phụ thuộc hơn vào các thiết bị của mình.
b. Một số người cũng chỉ ra rằng máy tính xách tay và máy tính bảng do trường cung cấp cũng có thể gây xao nhãng không kém, điều này làm cho các chính sách đó có vẻ thiếu nhất quán trong thực tế.
e. Mặc dù vậy, một số học sinh thừa nhận rằng khi được thực thi nghiêm ngặt, những biện pháp này có thể cải thiện sự tập trung và khuyến khích các tương tác trực tiếp có ý nghĩa hơn.
c. Vì lý do này, nhiều học sinh tin rằng việc dạy cách sử dụng công nghệ có trách nhiệm có thể sẽ hiệu quả hơn là chỉ đơn thuần cấm đoán nó.
Chọn D.