A hobby is a regular activity that people do for fun, especially during (6) _____ leisure time.
Văn bản đầy đủ:
A hobby is a regular activity that people do for fun, especially during their leisure time. Hobbies include such activities as collecting things, participating in arts and crafts or playing sports. Hobbies can follow what is happening in the community. In other words, a trend might affect a hobby. Video games are an example. Video games are popular nowadays because of the development of technology.
People who engage in particular hobbies are hobbyists. They are the people who have an interest in hobbies and time to pursue them. Children are a large group of hobbyists because they have time, and they are enthusiastic about collecting and discovering things.
Dịch văn bản:
Sở thích là một hoạt động thường xuyên mà mọi người làm để giải trí, đặc biệt là trong thời gian rảnh rỗi. Sở thích bao gồm các hoạt động như sưu tầm đồ vật, tham gia các hoạt động nghệ thuật và thủ công hoặc chơi thể thao. Sở thích có thể đi theo những gì đang diễn ra trong cộng đồng. Nói cách khác, một xu hướng có thể ảnh hưởng đến sở thích. Trò chơi điện tử là một ví dụ. Trò chơi điện tử ngày nay rất phổ biến nhờ sự phát triển của công nghệ.
Những người tham gia vào các sở thích cụ thể được gọi là người có sở thích. Họ là những người có hứng thú với sở thích và có thời gian để theo đuổi chúng. Trẻ em là một nhóm lớn những người có sở thích vì chúng có thời gian và rất hào hứng với việc sưu tầm và khám phá mọi thứ.
6. B
- Ngữ cảnh: ý cảu cụm này là thời gian rảnh của chủ thể “people” được nói ở trước; “leisure time” cần tính từ sở hữu → dùng tính từ sở hữu để thay thế “people”.
“people” là danh từ số nhiều → dùng “their” = của họ
- Các đáp án khác:
“its” = của nó, dùng cho vật/danh từ số ít
“our” = của chúng ta, bao gồm người nói
“his” = của anh ấy