a) Hoàn thành bảng sau: Số gồm Viết số Đọc số 3 chục nghìn, 7 nghìn, 4 trăm, 8 chục, 4 đơn
Giải thích
a)
Số gồm | Viết số | Đọc số |
3 chục nghìn, 7 nghìn, 4 trăm, 8 chục, 4 đơn vị | 37 484 | Ba mươi bảy nghìn bốn trăm tám mươi tư |
5 chục nghìn, 6 nghìn, 0 trăm, 7 chục, 5 đơn vị | 56 075 | Năm mươi sáu nghìn không trăm bảy mươi lăm |
4 chục nghìn, 0 nghìn, 3 trăm, 9 chục, 1 đơn vị | 40 391 | Bốn mươi nghìn ba trăm chín mươi mốt |
6 chục nghìn, 7 nghìn, 3 trăm, 0 chục, 4 đơn vị | 67 304 | Sáu mươi bảy nghìn ba trăm linh tư |