A. health B. weak C. sore D. sleepy
Giải thích
health (n): sức khỏe
weak (adj): yếu ớt
sore (adj): đau nhức
sleepy (adj): buồn ngủ
Đáp án A là danh từ chỉ sức khỏe, các đáp án còn lại là các tính từ chỉ thể trạng của con người.
health (n): sức khỏe
weak (adj): yếu ớt
sore (adj): đau nhức
sleepy (adj): buồn ngủ
Đáp án A là danh từ chỉ sức khỏe, các đáp án còn lại là các tính từ chỉ thể trạng của con người.