A. head B. honest C. handicraft D. house-keeping
Giải thích
head/hed/ | honest /ˈɑːnɪst/ | handicraft/ˈhændikræft/ | housekeeping /ˈhaʊskiːpɪŋ/ |
Phần gạch chân ở đáp án B là âm câm (không được phát âm), ở các đáp án còn lại được phát âm là /h/.
head/hed/ | honest /ˈɑːnɪst/ | handicraft/ˈhændikræft/ | housekeeping /ˈhaʊskiːpɪŋ/ |
Phần gạch chân ở đáp án B là âm câm (không được phát âm), ở các đáp án còn lại được phát âm là /h/.