A. haunt B. laughter C. launch D. daughter
Giải thích
laughter /ˈlɑːftə(r)/ hoặc /ˈlæftər/ phát âm /ɑː/ hoặc /æ/ KHÁC haunt /hɔːnt/, launch /lɔːntʃ/, và daughter /ˈdɔːtə(r)/ phát âm /ɔː/.
=> Chọn B.
laughter /ˈlɑːftə(r)/ hoặc /ˈlæftər/ phát âm /ɑː/ hoặc /æ/ KHÁC haunt /hɔːnt/, launch /lɔːntʃ/, và daughter /ˈdɔːtə(r)/ phát âm /ɔː/.
=> Chọn B.