A. happen B. family C. rapid D. father
Giải thích
Kiến thức: Phát âm “a”
Giải thích:
A. happen /ˈhæpən/
B. family /ˈfæməli/
C. rapid /ˈræpɪd/
D. father /ˈræpɪd/
Đáp án D
Kiến thức: Phát âm “a”
Giải thích:
A. happen /ˈhæpən/
B. family /ˈfæməli/
C. rapid /ˈræpɪd/
D. father /ˈræpɪd/
Đáp án D