A. hands B. legs C. lips D. ears
Giải thích
Kiến thức: Phát âm “s”
Giải thích:
A. hands /hændz/
B. legs /leɡz/
C. lips /lɪps/
D. ears /ɪə(r)z/
Đáp án C.
Kiến thức: Phát âm “s”
Giải thích:
A. hands /hændz/
B. legs /leɡz/
C. lips /lɪps/
D. ears /ɪə(r)z/
Đáp án C.