A. frustrate B. fulfill C. punctual D. punish
Giải thích
A. frustrate /frʌˈstreɪt/
B. fulfill /fʊlˈfɪl/
C. punctual /ˈpʌŋ.tʃuəl/
D. punish /ˈpʌnɪʃ/
Phương án B có phần gạch chân phát âm là /ʊ/, còn lại phát âm là /ʌ/.
A. frustrate /frʌˈstreɪt/
B. fulfill /fʊlˈfɪl/
C. punctual /ˈpʌŋ.tʃuəl/
D. punish /ˈpʌnɪʃ/
Phương án B có phần gạch chân phát âm là /ʊ/, còn lại phát âm là /ʌ/.