A. fridge B. living room C. cupboard D. oven
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. fridge (n): tủ lạnh
B. living room (n): phòng khách
C. cupboard (n): tủ bát đĩa
D. oven (n): bếp/lò
Đáp án B
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. fridge (n): tủ lạnh
B. living room (n): phòng khách
C. cupboard (n): tủ bát đĩa
D. oven (n): bếp/lò
Đáp án B