a. Freed from the constraints of office work, these individuals combine exploration with remote work, using technology to stay connected from virtually anywhere.
Thứ tự sắp xếp đúng: A. b - a - d - e - c
b. The aftermath of the COVID-19 pandemic has witnessed the emergence of a new category of global travellers, commonly referred to as digital nomads.
a. Freed from the constraints of office work, these individuals combine exploration with remote work, using technology to stay connected from virtually anywhere.
d. Consequently, digital nomad visa schemes have been implemented across nearly half of the world’s destinations, as evidenced by countries such as Portugal, Thailand, and Estonia.
e. Such initiatives aim to entice geographically mobile workers with the promise of beautiful landscapes, rich cultures and stable internet access.
c. Taken together, this once seemingly temporary trend has proven to have lasting appeal, bringing substantial benefits across diverse regions and economies.
Dịch nghĩa:
b. Hậu quả của đại dịch COVID-19 đã chứng kiến sự xuất hiện của một nhóm du khách toàn cầu mới, thường được gọi là những người du mục kỹ thuật số.
a. Được giải phóng khỏi những ràng buộc của công việc văn phòng, những cá nhân này kết hợp việc khám phá với làm việc từ xa, sử dụng công nghệ để duy trì kết nối từ hầu hết mọi nơi.
d. Do đó, các chương trình thị thực dành cho người du mục kỹ thuật số đã được triển khai ở gần một nửa các điểm đến trên thế giới, minh chứng là các quốc gia như Bồ Đào Nha, Thái Lan và Estonia.
e. Những sáng kiến như vậy nhằm mục đích thu hút những người lao động có khả năng di chuyển linh hoạt về mặt địa lý với lời hứa hẹn về cảnh quan tươi đẹp, nền văn hóa phong phú và khả năng truy cập internet ổn định.
c. Nhìn chung, xu hướng tưởng chừng như nhất thời này đã chứng minh được sức hấp dẫn lâu dài, mang lại những lợi ích đáng kể trên khắp các khu vực và nền kinh tế đa dạng.
Chọn A.