a. Frank: No problem. So, do you feel like studying tomorrow for our math exam? b. Linda: Hey! How did your physics exam go?
Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – e – c – a – d
b. Linda: Hey! How did your physics exam go?
e. Frank: Not bad, thanks. I’m just glad it’s over! How about you? How did your presentation go?
c. Linda: Oh, it went really well – thanks to your help!
a. Frank: No problem. So, do you feel like studying tomorrow for our math exam?
d. Linda: Yeah, sure! Come over around 10:00, after breakfast.
Dịch nghĩa:
b. Linda: Này! Bài thi vật lý của cậu thế nào rồi?
e. Frank: Không tệ lắm, cảm ơn nhé. Tớ chỉ mừng là nó đã xong! Còn cậu thì sao? Bài thuyết trình của cậu diễn ra thế nào?
c. Linda: Ồ, nó diễn ra rất tốt – cảm ơn sự giúp đỡ của cậu nhé!
a. Frank: Không có gì. Vậy, ngày mai cậu có muốn cùng học cho bài thi toán của chúng ta không?
d. Linda: Ừ, chắc chắn rồi! Hãy ghé qua khoảng 10:00 nhé, sau bữa sáng.
Chọn C.