A. frame B. artisan C. attraction D. handicraft
Giải thích
Chọn đáp án A
- frame/freɪm/ (n): khung
- artisan /'ɑ:.tɪ.zæn/ (n): thợ làm nghề thủ công
- attraction/ 'ətræk. ʃən/ (n): điểm hấp dẫn, thu hút
- handicraft /'hæn.dɪ.krɑ:ft/ (n) sản phẩm thủ công