A. forged B. appalled C. composed D. noticed
Giải thích
A. forged /fɔːdʒd/
B. appalled /əˈpɔːld/
C. composed /kəmˈpəʊzd/
D. noticed /ˈnəʊtɪst/
Từ gạch chân trong câu D phát âm là /t/còn lại đọc là /d/
Chọn D
A. forged /fɔːdʒd/
B. appalled /əˈpɔːld/
C. composed /kəmˈpəʊzd/
D. noticed /ˈnəʊtɪst/
Từ gạch chân trong câu D phát âm là /t/còn lại đọc là /d/
Chọn D