A. fluently B. national C. safari D. sightseeing
Giải thích
A. fluently /ˈfluːəntli/
B. national /ˈnæʃnəl/
C. safari /səˈfɑːri/
D. sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/
Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.