A firewall, either hardware or software, (10) _______ all internet traffic entering and leaving your device.
Giải thích
A. observes (v): quan sát (thường bằng mắt)
B. examines (v): kiểm tra, xem xét chi tiết (như khám bệnh, khám xét)
C. monitors (v): giám sát, theo dõi liên tục (thường dùng cho hệ thống, máy móc, lưu lượng mạng)
D. oversees (v): giám sát, trông nom (thường dùng cho công việc, nhân sự, dự án)
Dựa vào ngữ cảnh, ta chọn đáp án C.
→ A firewall, either hardware or software, monitors all internet traffic entering and leaving your device.
Chọn C.
Dịch nghĩa: Tường lửa, dù là phần cứng hay phần mềm, đều giám sát tất cả lưu lượng internet vào và ra khỏi thiết bị của bạn.