A. fear B. clear C. wear D. hear
Giải thích
fear /fɪə(r)/ | clear /klɪə(r)/ | wear /weə(r)/ | hear /hɪə(r)/ |
Phần gạch chân ở đáp án C được phát âm là /eə/, ở các đáp án còn lại được phát âm là /ɪə/.
fear /fɪə(r)/ | clear /klɪə(r)/ | wear /weə(r)/ | hear /hɪə(r)/ |
Phần gạch chân ở đáp án C được phát âm là /eə/, ở các đáp án còn lại được phát âm là /ɪə/.