15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1)

A. fat B. date C. dad D. flat

1583/5750

A. fat                     B. date                   C. dad                              D. flat

fat

date

dad

flat

Giải thích

Đọc là âm [eɪ], còn lại đọc là âm [æ]

A. fat /fæt/ (adj): béo      

B. date /deɪt/ (n): ngày tháng              

C. dad /dæd/ (n): bố                  

D. flat /flæt/ (adj): bằng phẳng