A. fashionable B. nationality C. Japanese D. occupation
Giải thích
fashionable /ˈfæʃnəbl/
nationality /ˌnæʃəˈnæləti/
Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/
occupation /ˌɒkjuˈpeɪʃn/
Phương án A có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 3.
Chọn A.
fashionable /ˈfæʃnəbl/
nationality /ˌnæʃəˈnæləti/
Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/
occupation /ˌɒkjuˈpeɪʃn/
Phương án A có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 3.
Chọn A.