A. facility B. behavior C. equipment D. entertainment
Giải thích
Đáp án đúng: D
facility /fəˈsɪl.ə.ti/ (n): cơ sở vật chất
behavior /bɪˈheɪ.vjɚ/ (n): hành vi
equipment /ɪˈkwɪp.mənt/ (n): thiết bị
entertainment /en.təˈteɪn.mənt/ (n): giải trí
“entertainment” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.