A. exhaust B. exam C. exact D. excellent
Giải thích
A. exhaust /ɪɡˈzɔːst/
B. exam /ɪɡˈzæm/
C. exact /ɪɡˈzækt/
D. excellent /ˈeksələnt/
Từ gạch chân trong câu D phát âm /e/là còn lại đọc là /ɪ/
Chọn D
A. exhaust /ɪɡˈzɔːst/
B. exam /ɪɡˈzæm/
C. exact /ɪɡˈzækt/
D. excellent /ˈeksələnt/
Từ gạch chân trong câu D phát âm /e/là còn lại đọc là /ɪ/
Chọn D