15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1)

A. eschar B. escape C. eschew D. escheat

2198/5750

A. eschar     B. escape     C. eschew              D. escheat

eschar

escape

eschew

escheat

Giải thích

Đáp án A

A. eschar /'eskɑ:/

B. escape /is'keip/

C. eschew /is'tʃu:/

D. escheat /is'tʃi:t/