15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1)

A. equip B. vacant C. secure D. oblige

512/5750

A. equip       B. vacant      C. secure      D. oblige

equip

vacant

secure

oblige

Giải thích

Đáp án B

- Equip /i'kwip/ (v): trang bị

- Vacant /'veikənt/ (adj): trống, rỗng

- Secure /si'kjʊə(r)/ (adj): an toàn (secure against/from something)

- Oblige /ə'blaidʒ/ (v): bắt buộc

ð Đáp án B (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại là âm tiết thứ 2)