A. entertained B. wandered C. preserved D. crossed
Giải thích
Kiến thức: B
Giải thích: Quy tắc phát âm đuôi -ed
Dịch nghĩa: giải trí - lang thang - bảo tồn - đi qua
Kiến thức: B
Giải thích: Quy tắc phát âm đuôi -ed
Dịch nghĩa: giải trí - lang thang - bảo tồn - đi qua