A. draw B. shelf C. run D. dance
Giải thích
B
A. draw: vẽ
B. shelf: cái giá, cái kệ
C. run: chạy
D. dance: nhảy múa
® draw, run và dance là từ chỉ hành động, shelf là từ khác loại.
B
A. draw: vẽ
B. shelf: cái giá, cái kệ
C. run: chạy
D. dance: nhảy múa
® draw, run và dance là từ chỉ hành động, shelf là từ khác loại.