A. diving B. discover C. discipline D. divide
Giải thích
A. diving /ˈdaɪvɪŋ/
B. discover /dɪˈskʌvə(r)/
C. discipline /ˈdɪsəplɪn/
D. divide /dɪˈvaɪd/
Từ gạch chân trong câu A phát âm là /aɪ/còn lại đọc là /ɪ/
Chọn A
A. diving /ˈdaɪvɪŋ/
B. discover /dɪˈskʌvə(r)/
C. discipline /ˈdɪsəplɪn/
D. divide /dɪˈvaɪd/
Từ gạch chân trong câu A phát âm là /aɪ/còn lại đọc là /ɪ/
Chọn A