A. diverse B. current C. justice D. series
Giải thích
A
- di’verse (adj): đa dạng, phong phú
- ‘curent (n): dòng, dòng chảy; ‘current (adj): hiện nay
- ‘justice (n): sự công bằng
- ‘series (n): một loạt; sê – ri
A
- di’verse (adj): đa dạng, phong phú
- ‘curent (n): dòng, dòng chảy; ‘current (adj): hiện nay
- ‘justice (n): sự công bằng
- ‘series (n): một loạt; sê – ri