a / dark / He / medium-sized / carrying / brown / backpack. / is / new → _____________________________________________________________________.
Giải thích
He is carrying a medium-sized new dark brown backpack.
Trật tự tính từ tiếng Anh khi dùng nhiều tính từ trước danh từ:
Số lượng (a, an, the, some, many, few...) + Adj + N.
Quy tắc sắp xếp tính từ - OSASCOMP:
O - Opinion (Ý kiến, cảm nhận)
S - Size (Kích thước)
A - Age (Tuổi, độ tuổi)
S - Shape (Hình dạng)
C - Color (Màu sắc)
O - Origin (Nguồn gốc, xuất xứ)
M - Material (Chất liệu)
P - Purpose (Mục đích sử dụng)
→ medium-sized new dark brown backpack
Dịch: Anh ấy đang đeo một chiếc ba lô mới cỡ vừa màu nâu sẫm.