A. cow B. now C. down D. know
Giải thích
A. cow/kaʊ/
B. now/naʊ/
C. down /daʊn/
D. know/nəʊ/
Đáp án D. know có phần gạch chân được phát âm là /əʊ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /aʊ/.
A. cow/kaʊ/
B. now/naʊ/
C. down /daʊn/
D. know/nəʊ/
Đáp án D. know có phần gạch chân được phát âm là /əʊ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /aʊ/.