A. cousin B. grandfather C. uncleD. teacher
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. cousin (n): anh/chị/em họ
B. grandfather (n): ông
C. uncle (n): chú/cậu/bác trai
D. teacher (n): giáo viên
Đáp án D
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. cousin (n): anh/chị/em họ
B. grandfather (n): ông
C. uncle (n): chú/cậu/bác trai
D. teacher (n): giáo viên
Đáp án D