A. consistent B. advocate C. apparent D. admission
Giải thích
. B
consistent /kənˈsɪstənt/
advocate /ˈædvəkeɪt/
apparent /əˈpærənt/
admission /ədˈmɪʃn/
Câu B trọng âm 1 còn lại trọng âm 2
=> Chọn B
. B
consistent /kənˈsɪstənt/
advocate /ˈædvəkeɪt/
apparent /əˈpærənt/
admission /ədˈmɪʃn/
Câu B trọng âm 1 còn lại trọng âm 2
=> Chọn B