A. conical B. sacrifice C. approval D. counterpart
Giải thích
Đáp án C.
approval, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, còn lại rơi vào âm tiét thứ nhất.
A. conical /’ka:nɪkl/ (adj) hình nón
B. sacrifice /'sækrɪfaɪs/ (v) cúng tế
C. approval /ə'pru:vl/ (n) sự đồng ý
D. counterpart /'kaʊntərpa:rt/ (n) vị trí tương đương