A. confident B. kind C. nice D. reliable
Giải thích
Kiến thức: Cách phát âm “i”
Giải thích:
A. confident /ˈkɒnfɪdənt/
B. kind /kaɪnd/
C. nice /naɪs/
D. reliable /rɪˈlaɪəbl/
Phần gạch chân phương án A được phát âm là /ɪ/, còn lại phát âm là /aɪ/.
Chọn A.