A. clumsy B. conserve C. result D. business
Giải thích
Đáp án đúng: B
clumsy /ˈklʌm.zi/ (adj): hậu đậu, vụng về
conserve /kənˈsɜːv/ (v): bảo tồn
result /rɪˈzʌlt/ (n): kết quả
business /ˈbɪz.nɪs/ (n): việc kinh doanh
“conserve” có phần gạch chân phát âm là /s/, còn lại phát âm là /z/.