A chronic lack of sleep may cause us to be irritable and reduces our motivation to study.
Giải thích
D
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
irritable (adj): cáu kỉnh, tức giận
A. miserable (adj): đau khổ
B. uncomfortable(adj): không thoải mái
C. upset (adj): buồn bã
D. annoyed (adj): cáu kỉnh, tức giận
→ irritable = annoyed
Dịch nghĩa: Việc thiếu ngủ triền miên có thể khiến chúng ta cáu kỉnh và giảm động lực học tập.