A. carrot B. rice C. meat D. ball
Giải thích
carrot: củ cà rốt
rice: cơm
meat: thịt
ball: quả bóng
® carrot, rice, meat là từ chỉ thức ăn, ball là từ khác loại.
® Chọn D.
carrot: củ cà rốt
rice: cơm
meat: thịt
ball: quả bóng
® carrot, rice, meat là từ chỉ thức ăn, ball là từ khác loại.
® Chọn D.