A. carriage B. voyage C. massage D. cabbage
Giải thích
A. carriage /ˈkærɪdʒ/
B. voyage /ˈvɔɪɪdʒ/
C. massage /ˈmæsɑːʒ/
D. cabbage /ˈkæbɪdʒ/
Từ gạch chân trong câu C phát âm là /ɑːʒ/còn lại đọc là /dʒ/
Chọn C
A. carriage /ˈkærɪdʒ/
B. voyage /ˈvɔɪɪdʒ/
C. massage /ˈmæsɑːʒ/
D. cabbage /ˈkæbɪdʒ/
Từ gạch chân trong câu C phát âm là /ɑːʒ/còn lại đọc là /dʒ/
Chọn C