A. cabby B. cabin C. scena D. cockpit
Giải thích
A. cabby / kæbi/ (n) : người lái tắc xi, người đánh xe ngựa
B. cabin / kæbin/ (n) : buồng nhỏ trên khoang tàu, ca bin
C. scena/ ∫einə/ (n) : lớp, phân cảnh ( thường dùng trong opera)
D. cockpit/ kɔkpit/ (n) : bãi chiến trường, chỗ chọi gà
Chọn D