A. breakfast B. meal C. dinner D. lunch
Giải thích
breakfast (n): bữa sáng
meal (n): bữa ăn
dinner (n): bữa tối
lunch (n): bữa trưa
Đáp án B là danh từ chỉ bữa ăn nói chung, các đáp án còn lại là các bữa ăn cụ thể trong ngày.
breakfast (n): bữa sáng
meal (n): bữa ăn
dinner (n): bữa tối
lunch (n): bữa trưa
Đáp án B là danh từ chỉ bữa ăn nói chung, các đáp án còn lại là các bữa ăn cụ thể trong ngày.