A. boring B. bored C. boringly D. boredom
Giải thích
Kiến thức về từ loại
A. boring /ˈbɔːrɪŋ/ (adj): tẻ nhạt, nhàm chán, không thú vị
B. bored /bɔːd/ (adj): cảm thấy buồn chán
C. boringly /ˈbɔːrɪŋli/ (adv): một cách tẻ nhạt, không thú vị
D. boredom /ˈbɔːdəm/ (n): sự buồn chán
Ta có quy tắc: be + adv + adj → vị trí chỗ trống cần một tính từ → loại C, D.
* Phân biệt tính từ tận cùng đuôi -ing và đuôi -ed:
- adj-ing: chỉ bản chất của chủ thể
- adj-ed: chỉ tâm trạng, cảm xúc của chủ thể
Dịch: “Mình sẽ ngồi cạnh ai đây? Họ sẽ thú vị hay siêu nhàm chán?”
Chọn A.