a. Ben: Really? You’re joking!
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
d. Sam: I’m reading an article about social media. Guess what? Around 54% of teens rely on social media as their primary source of news.
a. Ben: Really? You’re joking!
c. Sam: 100% legit, and to make matters worse, there’s so much false news on social media.
e. Ben: That’s terrible indeed! I think schools could teach teens to do background research and check the sources of information they read online.
b. Sam: For sure. Everyone should learn how to spot false news.
Dịch:
d. Sam: Tớ đang đọc một bài báo về mạng xã hội nè. Cậu đoán xem? Có tới khoảng 54% thanh thiếu niên dựa vào mạng xã hội làm nguồn tin chính đó.
a. Ben: Thật hả? Cậu đùa đấy à!
c. Sam: Thật 100% luôn đó, mà tệ hơn nữa là trên mạng xã hội có vô số tin giả.
e. Ben: Nghe nghiêm trọng thật đấy! Tớ nghĩ nhà trường nên dạy học sinh cách tìm hiểu bối cảnh thông tin và tra nguồn những gì họ đọc trên mạng.
b. Sam: Chuẩn luôn. Ai cũng nên học cách nhận diện tin giả.
*Một số câu giao tiếp thông dụng từ đoạn hội thoại trên:
- Guess what? (Đoán xem?): gây tò mò, thu hút sự chú ý của người nghe trước khi chia sẻ thông tin thú vị hoặc bất ngờ.
- You’re joking! (Cậu đùa đấy à!): thể hiện sự sửng sốt, không tin vào điều vừa nghe
- 100% legit (100% uy tín): khẳng định tính xác thực, nhấn mạnh rằng điều vừa nói là thật
- To make matters worse,... (Tệ hơn nữa là...): giới thiệu vấn đề mới nghiêm trọng hơn
- That’s terrible indeed! (Nghe thật khủng khiếp!): nhấn mạnh sự đồng tình
- For sure (Chắc chắn rồi): bày tỏ sự đồng tình mạnh mẽ với ý kiến trước đó
Chọn C.