A. behind B. train C. taxi D. subway
Giải thích
Đáp án đúng: A
behind (prep): đằng sau
train (n): xe lửa
taxi (n): xe taxi
subway (n): tàu điện ngầm
“behind” là giới từ chỉ vị trí, các từ còn lại là tên các phương tiện giao thông.
Đáp án đúng: A
behind (prep): đằng sau
train (n): xe lửa
taxi (n): xe taxi
subway (n): tàu điện ngầm
“behind” là giới từ chỉ vị trí, các từ còn lại là tên các phương tiện giao thông.