A. bedroom B. kitchen C. garden D. bathroom
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. bedroom (n): phòng ngủ
B. kitchen (n): phòng bếp
C. garden (n): vườn
D. bathroom (n): phòng tắm
Đáp án C
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. bedroom (n): phòng ngủ
B. kitchen (n): phòng bếp
C. garden (n): vườn
D. bathroom (n): phòng tắm
Đáp án C