a. Because of this, I often left tasks unfinished and felt frustrated with my progress. b. Eventually, I realized that I needed to set clear goals and manage my time better.
Thứ tự sắp xếp đúng: B. e – c – a – b – d
e. During my first semester, I struggled to keep up with my academic workload.
c. At the beginning of the course, I believed that I could complete assignments easily without much effort.
a. Because of this, I often left tasks unfinished and felt frustrated with my progress.
b. Eventually, I realized that I needed to set clear goals and manage my time better.
d. Looking back, I understand that discipline and planning are essential for success.
Dịch nghĩa:
e. Trong học kỳ đầu tiên, tôi đã phải vật lộn để theo kịp khối lượng công việc học tập của mình.
c. Vào đầu khóa học, tôi tin rằng mình có thể hoàn thành các bài tập một cách dễ dàng mà không cần nhiều nỗ lực.
a. Vì điều này, tôi thường bỏ dở các nhiệm vụ và cảm thấy thất vọng với sự tiến bộ của bản thân.
b. Cuối cùng, tôi nhận ra rằng mình cần phải đặt ra những mục tiêu rõ ràng và quản lý thời gian tốt hơn.
d. Nhìn lại, tôi hiểu rằng kỷ luật và việc lập kế hoạch là những điều thiết yếu để thành công.
Chọn B.