A. beard B. hair C. curly D. mouth
Giải thích
Đáp án đúng: C
beard (n): râu
hair (n): tóc
curly (adj): xoăn
mouth (n): miệng
“curly” là từ chỉ đặc điểm của mái tóc, các từ còn lại là tên các bộ phận trên cơ thể người.
Đáp án đúng: C
beard (n): râu
hair (n): tóc
curly (adj): xoăn
mouth (n): miệng
“curly” là từ chỉ đặc điểm của mái tóc, các từ còn lại là tên các bộ phận trên cơ thể người.