A Baby sea turtles are the most vulnerable when they leave their nests and make
Giải thích
- Đáp án: C
- Từ vựng: Vulnerable (dễ bị tổn thương/tấn công).
- Giải chi tiết:
- A. well-protected: được bảo vệ tốt.
- B. immune: miễn nhiễm.
- C. susceptible: dễ bị ảnh hưởng, nhạy cảm (= vulnerable).
- D. shielded: được che chắn.
- Dịch nghĩa: Rùa biển con dễ bị tổn thương nhất khi chúng rời tổ và tìm đường ra biển.